menu_book
見出し語検索結果 "bảng báo giá" (1件)
bảng báo giá
日本語
名見積書
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
swap_horiz
類語検索結果 "bảng báo giá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bảng báo giá" (1件)
gửi bảng báo giá cho khách hàng
お客さんに見積書を送る
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)